lien he kho sim 24h
Trang chủ » Tin Tức » [HOT] Kho Sim Số Đẹp Viettel Đầu 096,097,098 Giá Rẻ Nhất

[HOT] Kho Sim Số Đẹp Viettel Đầu 096,097,098 Giá Rẻ Nhất

Đăng ngày: 08/08/2021

Sim Số Đẹp Viettel đầu 096, 097, 098 là đầu số cổ thuộc nhà mạng Viettel, đây là đầu số luôn được nhiều khách hàng ưa thích và chọn mua, với đầu số này thì các dãy số đuôi đi kèm dù là bất kỳ số nào cũng trở nên hấp dẫn. Nhằm mang đến cho khách hàng những trải nghiệm thú vị nhất đồng thời mua đc sim đầu cổ giá rẻ nhất. Mời bạn tham khảo bài viết này nhé.

Danh Sách Bảng Giá Sim Số Đẹp Viettel Đầu 096 Mới Nhất Năm 2021

Giải Mã Ý Nghĩa Đầu Số 096

» Số 0 nghĩa là Sự khởi đầu
» Số 9 nghĩa là Cửu (Vĩnh cửu - Trường tồn)
» Số 6 nghĩa là Lục (Lộc - Con số may mắn)
» Dãy số chứa 96 mang thêm ý nghĩa là Trường Cửu Lộc - Số 9 là Vĩnh Cửu Trường Tồn, Số 6 là Lộc. Hai con số kết hợp mang ý nghĩa may mắn, Lộc Tài, Lâu Dài, Bền Vững cho chủ nhân
 
Danh Sách Bảng Giá Sim Viettel Đầu 096

Danh Sách Bảng Giá Sim Viettel Đầu 096

0963.972.319 = 500K 0966.296.609 = 500K
0969.790.259 = 500K 0965.293.809 = 500K
0961.822.759 = 500K 0969.387.119 = 500K
096.444.2649 = 500K 0964.106.929 = 500K
0962.975.819 = 500K 0964.861.489 = 500K
0966.259.069 = 500K 0967.336.549 = 500K
0967.224.019 = 500K 0969.037.629 = 500K
0963.708.129 = 500K 0962.848.049 = 500K
0965.367.259 = 500K 0962.083.329 = 500K
0967.551.829 = 500K 0964.077.149 = 500K
0963.416.949 = 500K 0963.708.129 = 500K
0962.083.329 = 500K 0965.286.059 = 500K
0966.300.749 = 500K 0963.01.61.59 = 500K
0966.054.519 = 500K 0963.75.1419 = 500K
0963.01.61.59 = 500K 0965.375.149 = 500K
0961.16.10.69 = 500K 0965.270.409 = 500K
0965.286.059 = 500K 0962.975.819 = 500K
0963.347.909 = 500K 0962.677.849 = 500K
0962.716.529 = 500K 0962.101.509 = 500K
0962.808.509 = 500K 0962.175.069 = 500K
0968.663.729 = 500K 0962.786.609 = 500K
0962.677.849 = 500K 0962.731.529 = 500K
0964.077.149 = 500K 096.444.5209 = 500K
0965.681.509 = 500K 0967.716.829 = 500K
0962.71.24.29 = 500K 096.440.5569 = 500K
0962.501949 = 500K 0962.71.24.29 = 500K
0969.506.159 = 500K 0968.093.819 = 500K
0963.189.149 = 500K 0969.506.159 = 500K
0962.773.029 = 500K 0964.788.419 = 500K
0969.037.629 = 500K 0964.972.329 = 500K
0967.716.829 = 500K 0968.297.349 = 500K
0962.786.609 = 500K 0966.283.849 = 500K
0962.175.069 = 500K 0969.044.219 = 500K
0962.731.529 = 500K 0962.716.529 = 500K
0962.101.509 = 500K 0963.972.319 = 500K
0967.336.549 = 500K 0964.486.949 = 500K
0968.779.029 = 500K 0962.296.059 = 500K
0968.07.27.59 = 500K 0962.808.509 = 500K
0969.108.959 = 500K 0961.16.10.69 = 500K
0963.405.949 = 500K 0968.463.129 = 500K
0963.375.949 = 500K 0964.636.419 = 500K
0968.527.069 = 500K 0964.880.729 = 500K
0962.136.029 = 500K 0965.681.509 = 500K
0963.620.519 = 500K 0965.808.409 = 500K
0964.706859 = 500K 0961.837.309 = 500K
096.440.5569 = 500K 0966.300.749 = 500K
0961.987.829 = 500K 0968.210.469 = 500K
096.444.5209 = 500K 0963.982.409 = 500K
0965.991.729 = 500K 0963.375.949 = 500K
0963.75.1419 = 500K 0962.839.519 = 500K
0963.982.409 = 500K 0964.160.659 = 500K
 
>>>Xem Nhiều Hơn Danh Sách Sim Viettel Đầu 096 Ở Đây

Danh Sách Bảng Giá Sim Số Đẹp Viettel Đầu 097 Mới Nhất Năm 2021

Giải Mã Ý Nghĩa Đầu Số 097

» Số 0 nghĩa là Sự khởi đầu
» Số 9 nghĩa là Cửu (Vĩnh cửu - Trường tồn)
» Số 7 nghĩa là Thất (Phất - Là con số bí ẩn)
 
Danh Sách Bảng Giá Sim Viettel Đầu 097

Danh Sách Bảng Giá Sim Viettel Đầu 097

097.58.222.49 = 900K 0971.066.759 = 500K
0976.866.449 = 900K 0972.794.219 = 500K
0975.1222.19 = 950K 0973.289.769 = 500K
09.77333.529 = 950K 0972.203.049 = 500K
0975.788.509 = 500K 0973.700.169 = 500K
0973.119.049 = 500K 0975.672.859 = 500K
0974.337.529 = 500K 0977.063.129 = 500K
0974.30.42.49 = 500K 0978.573.709 = 510K
0974.105.449 = 500K 0973.585.529 = 510K
0973.822.759 = 500K 0979.197.709 = 510K
0978.571449 = 500K 09778.055.19 = 520K
0977.323.069 = 500K 0972.754.029 = 520K
0975.672.859 = 500K 0974.086.719 = 520K
0972.794.219 = 500K 0972.99.15.49 = 520K
0971.075.549 = 500K 097891.4249 = 520K
0971.450.659 = 500K 09771.533.09 = 520K
0971.451.049 = 500K 0971.87.0609 = 520K
0974.080.409 = 500K 0978.273.619 = 530K
0971.451.469 = 500K 0977.985.129 = 530K
0973.633.509 = 500K 0976.826.719 = 530K
0972.375.809 = 500K 0975.328.219 = 530K
0975.328.119 = 500K 0976.237.329 = 530K
0976.418.449 = 500K 0979.486.429 = 530K
0973.700.169 = 500K 0975.233.619 = 530K
0971.85.2359 = 500K 0975.807.759 = 530K
0971.271.069 = 500K 0971.079.459 = 530K
0975.644.219 = 500K 0977.185.829 = 530K
0978.430.949 = 500K 0978.478.219 = 530K
0973.788.649 = 500K 0978.736.439 = 530K
0978.473.959 = 500K 0975.811.629 = 530K
0978.403.529 = 500K 0975.283.529 = 530K
0978.416.309 = 500K 0979.487.129 = 530K
0975.07.37.69 = 500K 0979.620.819 = 530K
0971.45.1829 = 500K 0976.933.729 = 530K
0972.404.829 = 500K 0971.078.769 = 530K
0977.063.129 = 500K 0979.482.659 = 530K
0978.991.769 = 500K 0977.915.829 = 530K
0973.240.949 = 500K 0978.361.859 = 530K
0977.233.429 = 500K 0979.651.329 = 530K
0974.136.019 = 500K 0976.283.529 = 530K
0972.801.359 = 500K 0975.357.769 = 530K
0975.339.759 = 500K 0975.203.169 = 530K
0976.447.269 = 500K 097.58.21.219 = 530K
097696.2109 = 500K 0971.046.729 = 530K
0972.203.049 = 500K 0975.438.819 = 530K
0972.998.049 = 500K 0979.025.829 = 530K
0973.815.019 = 500K 0975.329.509 = 530K
0974.465.049 = 500K 09764.39.069 = 530K
0978.037.619 = 500K 0977.041.029 = 530K
0978.133.059 = 500K 0977.785.619 = 530K
0971.273.319 = 500K 0978.967.529 = 530K
 
>>>Xem Nhiều Hơn Danh Sách Sim Viettel Đầu 097 Ở Đây

Danh Sách Bảng Giá Sim Số Đẹp Viettel Đầu 098 Mới Nhất Năm 2021

Giải Mã Ý Nghĩa Đầu Số 098

» Số 0 nghĩa là Sự khởi đầu
» Số 9 nghĩa là Cửu (Vĩnh cửu - Trường tồn)
» Số 8 nghĩa là Bát (Phát - Thành công phát đạt)
» Dãy số chứa 98 mang thêm ý nghĩa là Trường Cửu Đại Phát - số (9) là Vĩnh Cửu Trường Tồn, số (8) là Phát. Hai con số kết hợp mang ý nghĩa May Mắn, Thành Công, Phát Đạt lâu dài bền vững cho chủ nhân.
 
Danh Sách Bảng Giá Sim Số Đẹp Viettel Đầu 098

Danh Sách Bảng Giá Sim Số Đẹp Viettel Đầu 098

0986.400.229 = 850K 0983.805.529 = 530K
0984.29.58.29 = 850K 0988.274.759 = 530K
0984.331.909 = 900K 0981.588.219 = 530K
0986.40.1119 = 1.0Tr 0982.308.659 = 530K
0984.993.909 = 1.0Tr 0981.163.719 = 530K
0985.436.719 = 500K 0982.180.329 = 530K
0981.875.129 = 500K 0985.788.259 = 530K
0985.397.459 = 500K 0985.746.219 = 530K
0987.065.219 = 500K 0985.874.629 = 530K
0984.810.159 = 500K 0983.957.619 = 530K
0982.496.219 = 500K 0986.560.329 = 530K
0981.687.629 = 500K 0982.975.619 = 530K
0987.589.549 = 500K 0981.605.529 = 530K
0989.085.849 = 500K 0982.518.069 = 530K
098356.2069 = 500K 09.8287.5169 = 530K
09813744.89 = 500K 0983.069.219 = 530K
0981.519.609 = 500K 0981.117.819 = 530K
0987.27.67.59 = 500K 0982.861.309 = 530K
0985.939.509 = 500K 0981.172.719 = 530K
0985.019.769 = 500K 0981.174.829 = 530K
0986.390.209 = 500K 0981.758.309 = 530K
0983.780.849 = 500K 0982.318.019 = 540K
0985.802.849 = 500K 0987.955.219 = 540K
0981.395.029 = 500K 0986.809.469 = 540K
0984.820.029 = 500K 0987.635.819 = 540K
0984.877.419 = 500K 0981.957.359 = 540K
0987.527.819 = 500K 0983.012.429 = 540K
0985.74.3359 = 500K 0981.475.819 = 540K
0987.554.769 = 500K 0981.788.329 = 540K
0981.965.069 = 500K 0988.016.949 = 550K
0985.675.449 = 500K 0987.732.119 = 550K
0989.717.029 = 500K 0983.379.209 = 550K
0984.738.819 = 500K 0989.651.609 = 550K
0983.326.509 = 500K 09871.24.3.09 = 550K
0981.426.929 = 500K 0984.301.129 = 550K
0983.558.219 = 500K 0987.190.029 = 550K
0981.130.949 = 500K 0988.46.0509 = 550K
0981.30.60.59 = 500K 098.868.4.5.19 = 550K
0983.560.069 = 500K 098.553.4.8.69 = 550K
0984.375.149 = 500K 0983.220729 = 550K
0985.94.25.49 = 520K 0983.25.1829 = 550K
0981.646.309 = 520K 0985.720.449 = 550K
0988.022.649 = 520K 0989.257.629 = 550K
0982.861.309 = 530K 0984.220.359 = 550K
0982.975.619 = 530K 0981.690.659 = 550K
0985.874.629 = 530K 0983.005.019 = 550K
0986.560.329 = 530K 0981.45.5.6.19 = 550K
0983.964.629 = 530K 0987.33.2659 = 550K
0985.936.419 = 530K 0982.404.129 = 550K
0988.274.759 = 530K 0989.850.619 = 550K
0983.069.219 = 530K 098.885.9.4.19 = 550K

>>>Xem Nhiều Hơn Danh Sách Sim Viettel Đầu 098 Ở Đây

Tham Khảo Danh Sách Bảng Giá Sim VIP Viettel Đầu 09

0965.299.333 = 20.0Tr 0983.053.555 = 25.0Tr
0985.966.222 = 20.0Tr 096.9889222 = 25.0Tr
0983.000.083 = 20.0Tr 0969.666.690 = 25.0Tr
0969.989.000 = 20.0Tr 0988.688.000 = 25.0Tr
0983.682.000 = 20.0Tr 09.69333396 = 25.0Tr
0966.938.333 = 20.0Tr 0989.688880 = 25.0Tr
0989.388882 = 20.0Tr 0986.686.000 = 25.0Tr
0969.928.555 = 20.0Tr 09636.99990 = 25.0Tr
0962.0000.55 = 20.0Tr 0963.280.280 = 25.0Tr
0983.382.000 = 20.0Tr 0988.698.222 = 25.0Tr
0965.932.932 = 20.0Tr 0986.089.555 = 26.0Tr
0965.200.666 = 20.5Tr 0983.263.555 = 26.0Tr
0982.986.222 = 21.0Tr 0983.590.590 = 26.0Tr
098.9900.222 = 21.0Tr 0983.9999.58 = 26.0Tr
0989.599.222 = 21.0Tr 0965.838.555 = 26.0Tr
0966.239.333 = 21.0Tr 0989.8888.60 = 26.0Tr
096.253.0000 = 21.0Tr 0966.858.222 = 26.0Tr
0966.839.333 = 21.5Tr 0989.605.666 = 27.0Tr
0969.930.930 = 21.9Tr 0966.229.555 = 28.0Tr
0963.282.333 = 22.0Tr 0983.386.222 = 28.0Tr
0988.629.333 = 22.0Tr 0988.652.555 = 28.0Tr
0983.989.000 = 22.0Tr 0985.099.555 = 28.0Tr
0989.599.990 = 22.0Tr 0983.963.555 = 28.0Tr
0963.306.306 = 22.0Tr 0963.586.555 = 28.0Tr
0969.000.033 = 22.0Tr 0969.968.555 = 28.0Tr
0988.963.555 = 23.0Tr 0969.259.666 = 28.0Tr
0988.005.000 = 23.0Tr 0962.305.888 = 28.0Tr
0966.238.333 = 23.0Tr 0969.635.635 = 28.0Tr
0962.998.555 = 23.0Tr 0988.853.853 = 29.0Tr
0962.085.666 = 23.5Tr 0983.605.666 = 29.0Tr
0966.308.308 = 23.5Tr 0966.369.333 = 29.0Tr
0982.250.250 = 23.75Tr 0969.833.555 = 29.0Tr
0965.988883 = 24.0Tr 0982.908.666 = 30.0Tr
096.9933.222 = 24.0Tr 0966.565.222 = 30.0Tr
0988.355.222 = 24.0Tr 096305.0000 = 30.0Tr
0986.002.000 = 24.0Tr 0968.380.380 = 30.0Tr
0986.560.560 = 25.0Tr 0962.03.0000 = 30.0Tr
0969.699990 = 25.0Tr 0962.298.666 = 30.0Tr
0983.053.555 = 25.0Tr 0965.028.028 = 30.0Tr
0965.002.666 = 25.0Tr 096.2992.555 = 30.0Tr
0966.230.230 = 25.0Tr 0985.623.623 = 30.0Tr
096.28.22229 = 25.0Tr 0966.999.906 = 30.0Tr
09636.99990 = 25.0Tr 0968.056.056 = 30.0Tr
096.9889222 = 25.0Tr 0983.058.058 = 30.0Tr
0963.280.280 = 25.0Tr 096803.0000 = 30.0Tr
0989.688880 = 25.0Tr 096232.0000 = 30.0Tr
0986.823.555 = 25.0Tr 0962.050000 = 30.0Tr
0988.868.000 = 25.0Tr 096.2882.555 = 31.0Tr
0968.555.525 = 25.0Tr 0963.052.052 = 31.25Tr
0985.333.323 = 25.0Tr 0965.088.666 = 32.0Tr
0985.683.555 = 25.0Tr 0989.969.222 = 32.0Tr

>>>Tham Khảo: Danh Sách Sim Số Đẹp Theo Từng Tỉnh

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỄN THÔNG 24H

MST: 3502271760 Cấp Ngày: 29/12/2014

Website: www.Khosim24h.Com

Hotline Bán Hàng: 0902.24.24.24 - 0912.24.24.24 - 0986.24.24.24 - 0783.24.24.24 - 0372.24.24.24

Hotline Quản Lý: 0932.09.09.09 Tiến Đạt 24h

Góp Ý, Khiếu Nại: 0909.98.98.98 Mr Hải 24h

Hà Nội: 258 Lương Thế Vinh – Trung Văn – Nam Từ Liêm - Hà Nội ( Tòa Housinco Phùng Khoang – Khu Đô Thị Phùng Khoang )

Hồ Chí Minh: 950 Trường Sa – P.13 - Quận 3 – TP Hồ Chí Minh

Vũng Tàu: 1379 Võ Văn Kiệt – TP Bà Rịa - Tỉnh BRVT

Cùng các cửa hàng Đại Lý và CTV khắp cả nước !

Nguồn : Khosim24h.Com

Tin Liên Quan

Đặt sim theo yêu cầu Mua sim theo tỉnh
dinh gia sim phan tich sim
Đặt sim mới
Khách Pham Hoang
Đặt sim: 076299xxxx
Lúc: 20/09/2021 20:51:18
Đang xác nhận
Khách
Đặt sim: 090868xxxx
Lúc: 20/09/2021 20:39:22
Đang xác nhận
Khách
Đặt sim: 090936xxxx
Lúc: 20/09/2021 20:14:00
Đang xác nhận
Khách Anh tùng tể
Đặt sim: 087983xxxx
Lúc: 19/09/2021 18:15:21
Đang xác nhận
Khách To Thu Huong
Đặt sim: 033421xxxx
Lúc: 19/09/2021 17:47:18
Đang xác nhận
Khách A Cường
Đặt sim: 084614xxxx
Lúc: 19/09/2021 15:19:58
Sim đang GD
Khách Võ phát
Đặt sim: 092565xxxx
Lúc: 19/09/2021 07:59:27
Sim đang GD
Khách đỗ xuân mừng
Đặt sim: 098726xxxx
Lúc: 19/09/2021 00:56:25
Đang xác nhận
Tài khoản ngân hàng
Chủ tài khoản: Đào Tùng Hải
  • NGÂN HÀNG VIETCOMBANK

    Số tài khoản: 0081001242424

    Chi nhánh: Vũng Tàu

  • NGÂN HÀNG MBBank

    Số tài khoản: 5600111242424

    Chi nhánh: Bà Rịa

loading
chat ami zalo
Hotline Bán Hàng
chat ami zalo
Hotline Quản Lý
chat ami zalo
Chat Zalo
chat ami facebook
Chat Facebook
Liên hệ